open end
/'oupn'end/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phía bỏ ngỏ, phía không giới hạn: Một tình huống, vấn đề hoặc cuộc thảo luận chưa có kết luận hoặc giải pháp cuối cùng, vẫn còn để ngỏ cho các khả năng hoặc sự phát triển trong tương lai.
- Mặt không giới hạn: Một khía cạnh không bị ràng buộc bởi các quy tắc, giới hạn hoặc kết quả định trước, cho phép sự tự do và linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The discussion about future funding was left as an open end. (Cuộc thảo luận về tài trợ trong tương lai đã được để lại như một phía bỏ ngỏ.)
- The novel has an open end, allowing readers to imagine their own conclusion. (Cuốn tiểu thuyết có một kết thúc mở, cho phép độc giả tưởng tượng phần kết của riêng mình.)
- We decided to keep the meeting schedule with an open end to accommodate everyone. (Chúng tôi quyết định giữ lịch họp với một mặt không giới hạn để phù hợp với tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something as an open end": để lại điều gì đó ở trạng thái chưa kết thúc, chưa quyết định.
- The contract negotiations were left as an open end until next month. (Các cuộc đàm phán hợp đồng được để lại ở trạng thái bỏ ngỏ cho đến tháng tới.)
"an open-end question": một câu hỏi mở, khuyến khích câu trả lời chi tiết và suy nghĩ thay vì trả lời "có" hoặc "không".
- The interviewer asked an open-end question about my long-term career goals. (Người phỏng vấn đã hỏi một câu hỏi mở về mục tiêu nghề nghiệp dài hạn của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Open-ended (tính từ): không có giới hạn hoặc kết luận cố định; cho phép nhiều câu trả lời hoặc kết quả.
- It was an open-ended assignment with no strict deadline. (Đó là một bài tập mở không có thời hạn nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Unresolved issue: vấn đề chưa được giải quyết.
- Loose end: đầu mối chưa giải quyết, việc còn dang dở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "open end" với tư cách là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "open end".)
danh từ
- phía bỏ ngỏ, phía không giới hạn, mặt không giới hạn